nước xuýt

Học thuật
Thân thiện
nước xuýt

Mẹ dùng nước xuýt gà để nấu mì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước luộc thịt, nước dùng trong: Chất lỏng thu được từ quá trình ninh, hầm hoặc luộc thịt, xương, rau củ, thường dùng làm nước dùng cho các món canh, súp hoặc để chế biến các món ăn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường dùng nước xuýt để nấu phở.
    • Để món kho ngon hơn, bạn nên cho thêm một chén nước xuýt xương hầm.
    • Nồi nước xuýt thịt này rất trong ngọt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước xuýt trong": chỉ loại nước dùng đã được lọc kỹ, không còn cặn, thường dùng cho các món súp cao cấp hoặc phở Bắc.
    • Phở truyền thống đòi hỏi phải bát nước xuýt trong thơm.
  • "nước xuýt đậm đà": chỉ nước dùng vị ngọt đậm hương vị sâu, thường do ninh lâu.
    • Bí quyết của món bún Huế chính nồi nước xuýt đậm đà từ xương .
Biến thể từ gần giống
  • Nước dùng (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung các loại nước được ninh từ thịt, xương hoặc rau củ dùng làm nền cho món ăn.
  • Nước lèo (n): Từ thường dùngmiền Nam Việt Nam, có nghĩa tương tự "nước dùng", đặc biệt cho các món bún, hủ tiếu.
  • Nước hầm (n): Nhấn mạnh vào phương pháp chế biến hầm trong thời gian dài để chiết xuất chất ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Nước dùng: Từ phổ thông, nghĩa rộng.
  • Nước lèo: (Phương ngữ Nam Bộ).
  • Nước hầm: Nhấn mạnh cách chế biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "nước xuýt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nước xuýt")

nước xuýt

Mẹ dùng nước xuýt gà để nấu mì.

  1. Nước luộc thịt: Nước xuýt .